Với mô hình chân trời hình học, nửa cung ngày H₀ thỏa cos H₀ = −tan φ·tan δ; độ dài ban ngày T = 2H₀/15 giờ khi H₀ tính bằng độ và có mọc/lặn thông thường. Khi |φ| + |δ| ≥ 90°, phải xét dấu: φ và δ cùng dấu (φ·δ > 0) ứng với ngày địa cực, trái dấu (φ·δ < 0) ứng với đêm địa cực; tại dấu bằng là trường hợp tiếp xúc chân trời, không nên mặc định mọi nơi có đủ 24 giờ ngày/đêm. Điều kiện |δ| − |φ| ≤ −90° trong bài gốc không phải tiêu chí đúng. Ở phân điểm, ngày–đêm xấp xỉ 12 giờ; tại cực, khái niệm mọc/lặn thường quy không áp dụng. Mốc lịch trong bài là gần đúng.
H₀: nửa cung ngày (°) T: độ dài ban ngày (giờ) δ: xích vĩ Mặt Trời (°) φ: vĩ độ quan sát (°)
Giải thích kiến thức
—
Độ dài ban ngày hiện tại
—giờ
Xích vĩ Mặt Trời δ—
Nửa cung ngày H₀—
Giờ mọc (giờ địa phương)—
Giờ lặn (giờ địa phương)—
Ngày/đêm địa cựcKhông
Bản đồ nhiệt độ dài ban ngày (vĩ độ × ngày)
0giờ6giờ12giờ18giờ24giờ
✕ Vị trí hiện tại
So sánh vĩ độ (ngày hiện tại)
Vĩ độ
Độ dài ban ngày (h)
Trạng thái
Điều bất ngờ
Kéo vĩ độ đến 90°N (Bắc Cực) — vào hạ chí, độ dài ban ngày là 24giờ, còn vào đông chí là 0giờ. Bên trong vòng cực có ngày và đêm địa cực, chứ không chỉ là ngày dài "hơn một chút".